Nghĩa của từ "data center" trong tiếng Việt
"data center" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
data center
US /ˈdeɪtə ˌsentər/
UK /ˈdeɪ.tə ˌsen.tər/
Danh từ
trung tâm dữ liệu
a large group of networked computer servers typically used by organizations for the remote storage, processing, or distribution of large amounts of data.
Ví dụ:
•
The company decided to build a new data center to handle its growing cloud services.
Công ty quyết định xây dựng một trung tâm dữ liệu mới để xử lý các dịch vụ đám mây đang phát triển của mình.
•
Security is a top priority for any modern data center.
Bảo mật là ưu tiên hàng đầu đối với bất kỳ trung tâm dữ liệu hiện đại nào.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: